So sánh dinh dưỡng giữa cá sông và cá biển

Cá sông và cá biển là những nguồn thực phẩm giàu chất dinh dưỡng và rất phổ biến trong ẩm thực. Tuy nhiên, chúng có những khác biệt về thành phần dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe mà chúng mang lại. Dưới đây là nội dung so sánh dinh dưỡng của cá sông và cá biển cho bạn tham khảo.

Cá biển
Tổng quan về cá biển

1. Tổng quan về hai loại cá sông và cá biển

1.1 Tổng quan về cá biển

Cá biển bao gồm các loài cá như: cá ngừ, cá trích, cá mòi,... đa phần đều thuộc nhóm thịt đỏ và có kích thước lớn, chứa nhiều iot, kẽm và sắt. Thịt cá biển giúp cơ thể tăng cường sản xuất máu và cung cấp các chất dinh dưỡng quan trọng. 

Ngoài ra, cá biển cũng là một nguồn giàu iot tự nhiên, vượt trội hơn so với việc bổ sung iot từ muối iot tổng hợp. Giúp cho sự phát triển não bộ của trẻ nhỏ và ngăn ngừa bệnh tuyến giáp.

Ăn cáCá biển có nhiều hàm lượng vi khoáng hơn so với cá sông

1.2 Tổng quan về cá sông

Cá sông (hay còn gọi là cá nước ngọt) đa phần thuộc nhóm thịt trắng, bao gồm các loài cá: cá chép, cá trắm, cá lóc, cá basa,... Mặc dù cá sông ít chứa sắt và iot hơn, nhưng lại chứa nhiều Axit amin thiết yếu. Những Axit amin này rất cần thiết cho sự phát triển não bộ và kích thích hệ miễn dịch lành mạnh của cơ thể.

Cá sôngCá sông (hay còn gọi là cá nước ngọt) 

Vậy cá nước ngọt và cá nước mặn ta nên ăn loại cá nào? Hãy cùng tìm hiểu thêm qua nội dung so sánh chi tiết dưới đây.

2. So sánh dinh dưỡng của cá sông và cá biển

2.1 Hàm lượng calo

Xét về khả năng cung cấp năng lượng, cá nước mặn thường có lượng calo cao hơn so với cá sông. Tuy nhiên, khi xét về hàm lượng chất béo và không có cholesterol, cả hai loại cá đều tương đương nhau.

Cụ thể, đối với cá sông như cá tra và cá basa có khả năng cung cấp năng lượng cao nhất khoảng 1.245 - 1.700 calo/kg. Trong khi đó, cá nước mặn như cá ngừ, cá thu và cá trích có khả năng cung cấp năng lượng cao nhất khoảng 1.500 - 23.000 calo/kg.

2.2 Hàm lượng Axit amin

Hàm lượng Axit amin trong cá nước mặn được cho là tốt hơn so với cá sông. Cụ thể như sau: 

Đối với cá sông, tổng hàm lượng 17 Axit amin dao động từ 6.12% đến 19.52%. Trong số đó, cá rô phi có hàm lượng Axit amin cao nhất, trong khi cá trắm có hàm lượng thấp nhất.

Cá nước mặn có đầy đủ 17 loại Axit amin và hàm lượng dao động từ 13% đến 21%. Các loại cá giàu Axit amin nhất là cá nục và cá thu, trong khi cá chim trắng có hàm lượng thấp nhất.

2.3 Hàm lượng vi khoáng

Cá biển và cá sông đều giàu vitamin A, D và các vitamin nhóm B. Lượng khoáng chất trong cá thường chiếm khoảng 1 - 1.7%; đặc biệt, cá biển thường chứa nhiều vi khoáng như iot, kẽm, flour và clo hơn so với cá sông.

2.4 Khả năng hỗ trợ người bệnh

Cá sông thường được sử dụng trong Đông y như một loại nguyên liệu dược liệu. Trong khi đó, cá nước mặn thường được phân tích và nghiên cứu bởi y học hiện đại. Một số ứng dụng của hai loại cá trong Y học như sau:

Đối với cá nước ngọt, nhiều loài cá như cá trắm, chép, lươn và chuối có tác dụng chữa trị mồ hôi trộm, khí đờm hư, ích khí, tăng tiết sữa và chống mệt mỏi.

Cá nước mặn giàu omega-3 và DHA giúp hỗ trợ bệnh nhân tim mạch, ngăn ngừa huyết khối, giúp tránh xơ vữa động mạch.

2.5 Khả năng gây hại cho sức khỏe

Mỗi loại cá đều có những lợi ích riêng và phụ thuộc vào khẩu vị của từng người. Tuy nhiên, các loại cá đều dễ bị phân hủy, vì vậy khi chúng chết và bị ươn đều có nguy cơ mang mầm bệnh độc hại. 

Cá sông có thể mang các loại sán ký sinh, nhưng không dễ gây kích ứng. Trong khi đó, cá nước mặn có thể gây dị ứng thực phẩm. Một số loại cá cũng có thể chứa thủy ngân gây hại cho não bộ của trẻ nhỏ.

Thông thường cá biển sẽ có nhiều loài có độc hơn so với cá sông. Theo Viện Hải dương học Nha Trang vừa nghiên cứu, có đến 22 loài cá ở vùng biển Việt Nam có khả năng gây chết người.

2.6 Cảm giác khi ăn

Cá biển thường không có mùi vị tanh và hôi như khi ăn cá sông. Điều này bởi cá biển sống trong môi trường rộng lớn và thường bơi nhiều hơn, do đó, cá biển có độ đàn hồi cơ tốt hơn và mang lại hương vị thơm ngon hơn so với cá sông.

Dị ứngCá biển thường có khả năng gây dị ứng cao hơn so với cá sông

Tuy nhiên không phải lúc nào cá biển cũng tốt hơn cá sông. Đối với những người có cơ địa dị ứng và ngộ độc Histamine không nên ăn một số loại cá biển như: Cá ngừ, cá thu,... vì chúng chứa nhiều protein và Amin Histidine làm tăng chất Histamine (Histamine là một chất tự nhiên trong cơ thể, khi nồng độ cao có thể gây ngộ độc thực phẩm).

Trên đây là nội dung so sánh dinh dưỡng của cá sông và cá biển, tuy nhiên đây chỉ là so sánh tương đối. Tuỳ vào khả năng và cơ địa của bản thân mà bạn có thể chọn loại cá phù hợp để bổ sung vào chế độ dinh dưỡng của mình.

Đăng ngày 30/08/2023
Đình Hiệp @dinh-hiep
Sức khỏe

Xu hướng tiêu dùng tôm sạch tại thị trường Châu Âu

Trong những năm gần đây, thị trường châu Âu chuyển mình mạnh mẽ, ưa chuộng thực phẩm sạch và bền vững, đặc biệt là tôm sạch – an toàn, thân thiện với môi trường. Đối với Việt Nam, đây là thị trường xuất khẩu tôm chủ lực, bứt phá ấn tượng từ đầu năm 2025. Bài viết này sẽ làm rõ xu hướng tiêu dùng tôm sạch tại châu Âu và những cơ hội mở ra cho ngành thủy sản Việt.

Tôm sạch
• 10:37 07/03/2025

Vai trò dinh dưỡng của thủy sản trong bữa ăn hằng ngày và lợi ích bất ngờ

Thủy sản từ lâu đã trở thành một phần không thể thiếu trong chế độ ăn của nhiều gia đình. Với sự phong phú về chủng loại và giá trị dinh dưỡng, các món ăn từ thủy sản không chỉ ngon miệng mà còn mang lại vô số lợi ích cho sức khỏe.

Thủy sản
• 09:50 22/01/2025

Vẹm xanh: Nhiều công dụng tuyệt vời với sức khức khỏe con người

Vẹm xanh – loài nhuyễn thể hai mảnh từ đại dương – không chỉ là món ăn giàu dinh dưỡng mà còn mang lại nhiều giá trị tuyệt vời cho sức khỏe. Với hàm lượng dinh dưỡng vượt trội, vẹm xanh thực sự xứng đáng được gọi là “siêu thực phẩm” cho sức khỏe.

Vẹm xanh
• 10:46 15/01/2025

Lợi ích và tác động của thực phẩm thủy sản đối với chế độ ăn kiêng hiện nay

Thủy sản không chỉ là nguồn thực phẩm ngon miệng mà còn là lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một chế độ ăn kiêng lành mạnh. Với hàm lượng protein cao, ít calo và chứa nhiều omega-3, thủy sản đang ngày càng được ưa chuộng trong các chế độ ăn giảm cân và duy trì sức khỏe.

Thủy hải sản
• 10:12 29/11/2024
• 19:15 06/05/2025
• 19:15 06/05/2025

mai test kw lần 1

Để đánh giá chất lượng nước ao nuôi tôm, bà con cần nắm được các chỉ tiêu môi trường ao nuôi tôm cụ thể. Từ đó sẽ dễ dàng theo dõi và kiểm soát nước nuôi tốt hơn. Trong bài viết này sẽ đề cập đến 12 chỉ tiêu môi trường ao nuôi tôm mà bà con cần nắm để quản lý ao nuôi tôm của mình, giúp nâng cao chất lượng mùa vụ.

test
• 19:15 06/05/2025

Mai test keyword

Để đánh giá chất lượng nước ao nuôi tôm, bà con cần nắm được các chỉ tiêu môi trường ao nuôi tôm cụ thể. Từ đó sẽ dễ dàng theo dõi và kiểm soát nước nuôi tốt hơn. Trong bài viết này sẽ đề cập đến 12 chỉ tiêu môi trường ao nuôi tôm mà bà con cần nắm để quản lý ao nuôi tôm của mình, giúp nâng cao chất lượng mùa vụ.

• 19:15 06/05/2025

Phát hiện tôm bệnh trong ao

Nuôi tôm là một trong những ngành nuôi trồng thủy sản có giá trị kinh tế cao và đang phát triển mạnh ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Việt Nam. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất đối với người nuôi tôm hiện nay là vấn đề dịch bệnh – nguyên nhân hàng đầu gây thiệt hại nghiêm trọng về năng suất và lợi nhuận. Việc phát hiện tôm bệnh trong ao một cách sớm và chính xác không chỉ giúp hạn chế rủi ro, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự bền vững của mô hình nuôi tôm công nghiệp lẫn truyền thống.

Tôm thẻ chân trắng
• 19:15 06/05/2025
Some text some message..